field bean

field bean

A farmer harvests ripe field beans from a tall green plant.

Định nghĩa

Danh từ: Đậu ruộng (field bean) một loại cây thân đứng nguồn gốc từ Cựu Thế giới (Old World), được trồng chủ yếu để lấy hạt dẹt, lớn, có thể ăn được, nhưng cũng được dùng làm thức ăn gia súc.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã trồng đậu ruộng trên cánh đồng lớn.)
  • (Chúng tôi đã dùng đậu ruộng làm thức ăn cho gia súc vào mùa đông.)
  • (Đậu ruộng rất giàu protein chất .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow field beans": trồng đậu ruộng.
    • Many farmers grow field beans to improve soil nitrogen levels. (Nhiều nông dân trồng đậu ruộng để cải thiện hàm lượng nitơ trong đất.)
  • "field bean harvest": mùa thu hoạch đậu ruộng.
    • The field bean harvest was abundant this year. (Mùa thu hoạch đậu ruộng năm nay rất bội thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Field bean (danh từ): chỉ chung loại đậu ruộng này.
  • Broad bean (danh từ): đậu tằm, một loại đậu ruộng phổ biến khác, thường được dùng thay thế cho field bean trong một số ngữ cảnh.
  • Fava bean (danh từ): đậu fava, tên gọi khác của đậu tằm, đặc điểm tương tự field bean.
Từ đồng nghĩa
  • Broad bean: đậu tằm (loại đậu ruộng phổ biến).
  • Fava bean: đậu fava (tên gọi khác của đậu tằm).
  • Horse bean: đậu ngựa (một loại đậu ruộng dùng làm thức ăn gia súc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to sow field beans": gieo hạt đậu ruộng.
    • We will sow field beans in early spring. (Chúng tôi sẽ gieo hạt đậu ruộng vào đầu mùa xuân.)
  • "to harvest field beans": thu hoạch đậu ruộng.
    • The workers harvest field beans by hand. (Các công nhân thu hoạch đậu ruộng bằng tay.)
Thành ngữ liên quan
  • "a field bean in the garden": (thành ngữ ít phổ biến, mang nghĩa bóng) chỉ một thứ nhỏ bé, khiêm tốn nhưng hữu ích.
    • He considered himself just a field bean in the garden of life. (Anh ấy coi mình chỉ một hạt đậu ruộng trong khu vườn cuộc đời.)